Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
281
Q1/2025
285
Q2/2025
451
Q3/2025
492
Q4/2025
628
Q1/2026
417
Q2/2026
523
Q3/2026
429
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 1.795 | 1.988 | 2.000 | 2.166 | 2.243 | 2.233 | 2.536 | 2.563 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 1.001 | 1.139 | 1.116 | 1.189 | 1.186 | 1.314 | 1.529 | 1.689 |
| Thu nhập lãi thuần | 794 | 849 | 884 | 978 | 1.057 | 920 | 1.007 | 874 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 174 | 180 | 170 | 165 | 437 | 111 | 114 | 153 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 27 | 20 | 21 | 1 | 32 | 19 | 17 | 20 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 147 | 160 | 149 | 164 | 406 | 92 | 97 | 134 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 36 | 21 | 20 | 14 | 33 | 28 | 32 | 68 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 13 | 0 | 13 | 19 | −31 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 101 | 112 | 127 | 52 | 136 | 47 | 182 | 157 |
| Chi phí hoạt động khác | 2 | 8 | 2 | 2 | 6 | 31 | 0 | 1 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 99 | 104 | 125 | 50 | 130 | 16 | 182 | 156 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 1.088 | 1.133 | 1.191 | 1.226 | 1.658 | 1.083 | 1.340 | 1.247 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 408 | 579 | 296 | 471 | 715 | 418 | 478 | 643 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 680 | 555 | 895 | 754 | 943 | 665 | 862 | 604 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 329 | 198 | 330 | 139 | 156 | 143 | 208 | 67 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 352 | 356 | 565 | 615 | 786 | 522 | 654 | 537 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 71 | 72 | 113 | 123 | 158 | 105 | 131 | 108 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 71 | 72 | 113 | 123 | 158 | 105 | 131 | 108 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 281 | 285 | 451 | 492 | 628 | 417 | 523 | 429 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 281 | 285 | 451 | 492 | 628 | 417 | 523 | 429 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.