Thông tin cơ bản
Khu phố 1B, Phường An Phú, TP.HCM · www.miraejsc.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 424 | 545 | 417 | 495 | 599 | 494 | 412 | 296 |
| Giá vốn hàng bán | 353 | 471 | 361 | 419 | 527 | 428 | 355 | 244 |
| Lợi nhuận gộp | 71 | 74 | 56 | 76 | 72 | 66 | 56 | 53 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 33 | 23 | 29 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần29699,2%
Doanh thu tài chính30,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 569 | — |
| 2024 | 569 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 27 |
| 20 |
| 18 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 31 | 25 | 18 | 20 | 24 | 21 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 8 | 2 | 23 | 23 | 13 | 10 | 8 |
| Thuế TNDN | 4 | 4 | 2 | 5 | 6 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 4 | 0 | 18 | 17 | 10 | 7 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | −52,9% | +12,7% | −95,7% | +9.811,5% | −6,8% | −41,7% | −30,2% | −16,9% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,8% | 0% | 3,7% | 2,8% | 2% | 1,7% | 1,9% |
| 2023 |
569 |
— |
| 2022 | 569 | — |
| 2021 | 569 | — |
| 2020 | 569 | — |
| 2019 | 569 | — |
| 2018 | 569 | — |
| 2017 | 569 | — |
| 2016 | 489 | — |