Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
3
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
-0
Q4/2025
5
Q1/2026
0
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 88 | 98 | 108 | 70 | 54 | 64 | 84 | 93 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 88 | 98 | 108 | 70 | 54 | 64 | 84 | 93 |
| Giá vốn hàng bán | 74 | 82 | 96 | 54 | 45 | 49 | 75 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 16 | 12 | 15 | 10 | 16 | 10 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 5 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 11 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 4 | 8 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 3 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.