Thông tin cơ bản
69 Quang Trung - Phường Hải Châu - Quận Hải Châu - Thành Phố Đà Nẵng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.550 | 1.830 | 1.915 | 2.524 | 2.836 | 3.931 | 4.576 | 5.314 |
| Giá vốn hàng bán | 2.460 | 1.755 | 1.830 | 2.432 | 2.744 | 3.839 | 4.475 | 5.223 |
| Lợi nhuận gộp | 90 | 75 | 85 | 92 | 93 | 92 | 101 | 91 |
| Chi phí bán hàng | 56 | 45 | 50 | 50 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.31499,5%
Doanh thu tài chính270,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 98 | 8 |
| 2024 | 98 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 53 |
| 56 |
| 70 |
| 67 |
| Chi phí quản lý | 8 | 15 | 7 | 5 | 3 | 3 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 10 | 10 | 17 | 17 | 14 | 15 | 10 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 7 | 6 | 12 | 12 | 9 | 11 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | −33% | −9,4% | −16,6% | +96,7% | +1,6% | −26,9% | +20,9% | −41,7% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,4% | 0,3% | 0,5% | 0,4% | 0,2% | 0,2% | 0,1% |
| 2023 | 98 | 8 |
| 2022 | 98 | 13 |
| 2021 | 98 | 0 |
| 2020 | 98 | 7 |
| 2019 | 98 | 7 |
| 2018 | 98 | 7 |
| 2017 | 98 | 4 |
| 2016 | 98 | 2 |