Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
2
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
0
Q1/2026
0
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.136 | 1.341 | 1.197 | 1.381 | 1.410 | 1.327 | 1.435 | 1.779 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.135 | 1.341 | 1.197 | 1.381 | 1.410 | 1.327 | 1.435 | 1.779 |
| Giá vốn hàng bán | 1.112 | 1.310 | 1.174 | 1.351 | 1.390 | 1.308 | 1.416 | 1.743 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 31 | 23 | 29 | 20 | 19 | 19 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 5 | 6 | 5 | 7 | 9 | 9 | 8 |
| Chi phí tài chính | 8 | 13 | 8 | 9 | 8 | 11 | 11 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 9 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 21 | 18 | 21 | 14 | 15 | 14 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | −1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 3 | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 3 | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.