Thông tin cơ bản
Tầng 24 - Tòa nhà văn phòng Rox Tower. Số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP. Hà Nội · www.kosy.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 900 | 1.063 | 1.309 | 1.107 | 1.343 | 1.316 | 1.439 | 1.555 |
| Giá vốn hàng bán | 814 | 982 | 1.230 | 1.056 | 1.197 | 1.170 | 1.272 | 1.382 |
| Lợi nhuận gộp | 86 | 81 | 78 | 51 | 147 | 146 | 167 | 174 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 11 | 15 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.55599,4%
Doanh thu tài chính90,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.165 | — |
| 2024 | 2.165 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 6 |
| 9 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 16 | 31 | 25 | 25 | 42 | 36 | 34 | 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 58 | 26 | 34 | 30 | 32 | 32 | 32 | 30 |
| Thuế TNDN | 13 | 6 | 12 | 8 | 11 | 10 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | 45 | 20 | 22 | 23 | 22 | 21 | 22 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | +69,9% | −55,5% | +9,2% | +2,9% | −3,2% | −3,2% | +2,8% | −12,3% |
| Biên LN ròng | 5% | 1,9% | 1,7% | 2% | 1,6% | 1,6% | 1,5% | 1,2% |
| 2023 |
2.165 |
— |
| 2022 | 2.165 | — |
| 2021 | 2.165 | — |
| 2020 | 1.038 | — |
| 2019 | 1.038 | — |
| 2018 | 1.038 | — |
| 2017 | 415 | — |
| 2016 | 400 | — |