Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
-3
Q1/2025
3
Q2/2025
4
Q3/2025
11
Q4/2025
1
Q1/2026
3
Q2/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 305 | 436 | 227 | 436 | 352 | 541 | 257 | 466 |
| Doanh thu thuần | 305 | 436 | 227 | 436 | 352 | 541 | 257 | 466 |
| Giá vốn hàng bán | 260 | 401 | 200 | 383 | 309 | 490 | 229 | 398 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 34 | 27 | 53 | 43 | 51 | 28 | 68 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 23 | 25 | 18 | 31 | 24 | 29 | 20 | 33 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 22 | 18 | 17 | 31 | 23 | 29 | 20 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 7 | 11 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 1 | 4 | 12 | 13 | 13 | 2 | 26 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 7 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | −7 | 2 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 1 | 4 | 8 | 13 | 5 | 3 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | −3 | 3 | 4 | 11 | 1 | 3 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | −3 | 3 | 4 | 11 | 1 | 3 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.