Thông tin cơ bản
270 A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Q10,
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 200 | 186 | 234 | 88 | 284 | 179 | 451 | 703 |
| Giá vốn hàng bán | 175 | 155 | 207 | 71 | 254 | 160 | 420 | 663 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 31 | 28 | 17 | 30 | 19 | 31 | 40 |
| Chi phí quản lý | 17 | 19 | 19 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần70599,6%
Doanh thu tài chính30,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 60 | 7 |
| 2024 | 60 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 19 |
| 15 |
| 22 |
| 25 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 12 | 11 | 5 | 13 | 7 | 13 | 14 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 10 | 8 | 4 | 10 | 6 | 10 | 11 |
| Tăng trưởng LNST | −24,3% | +61,1% | −13,9% | −53,3% | +156,2% | −44,9% | +86% | +7,8% |
| Biên LN ròng | 3% | 5,3% | 3,6% | 4,5% | 3,6% | 3,1% | 2,3% | 1,6% |
| 2023 | 60 | 6 |
| 2022 | 60 | 4 |
| 2021 | 30 | 5 |
| 2020 | 30 | 6 |
| 2019 | 30 | 4 |
| 2018 | 30 | 5 |
| 2017 | 30 | 4 |
| 2016 | 30 | 4 |