Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
3
Q1/2025
1
Q2/2025
-0
Q3/2025
9
Q4/2025
2
Q1/2026
0
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 50 | 162 | 23 | 49 | 508 | 125 | 20 | 175 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 50 | 162 | 23 | 48 | 508 | 124 | 20 | 175 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 153 | 18 | 44 | 487 | 114 | 16 | 168 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 9 | 5 | 5 | 20 | 10 | 4 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 9 | 4 | 4 | 8 | 9 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 4 | 1 | −2 | 10 | 3 | 0 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 0 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.