Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
256
Q4/2024
469
Q1/2025
331
Q2/2025
511
Q3/2025
595
Q4/2025
534
Q1/2026
979
Q2/2026
1.413
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3.066 | 3.638 | 3.062 | 3.922 | 3.868 | 3.703 | 5.233 | 4.657 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 3.031 | 3.638 | 3.062 | 3.922 | 3.868 | 3.703 | 5.233 | 4.657 |
| Giá vốn hàng bán | 2.429 | 2.863 | 2.434 | 3.119 | 2.590 | 2.857 | 3.905 | 2.450 |
| Lợi nhuận gộp | 602 | 775 | 628 | 803 | 1.278 | 846 | 1.329 | 2.207 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 7 | 1 | 9 | 2 | 8 | 5 | 36 |
| Chi phí tài chính | 52 | 64 | 52 | 53 | 40 | 38 | 35 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 58 | 57 | 52 | 47 | 40 | 37 | 35 | 36 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 38 | 30 | 37 | 38 | 46 | 26 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 223 | 87 | 142 | 128 | 449 | 25 | 151 | 273 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 300 | 593 | 406 | 594 | 754 | 746 | 1.122 | 1.921 |
| Thu nhập khác | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 57 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 6 | 29 | 2 | 9 | 7 | 89 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −25 | −1 | −7 | −5 | −32 | −2 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 298 | 568 | 405 | 587 | 748 | 713 | 1.120 | 1.920 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 59 | 148 | 91 | 145 | 154 | 169 | 228 | 387 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −11 | 0 | −18 | 0 | 3 | −5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 59 | 137 | 91 | 127 | 154 | 173 | 223 | 390 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 239 | 431 | 314 | 459 | 594 | 541 | 897 | 1.529 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −16 | −38 | −17 | −51 | −1 | 7 | −82 | 117 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 256 | 469 | 331 | 511 | 595 | 534 | 979 | 1.413 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.