Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
-3
Q1/2025
12
Q2/2025
12
Q3/2025
10
Q4/2025
2
Q1/2026
29
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.274 | 1.227 | 1.393 | 1.567 | 1.441 | 1.610 | 1.825 | 2.260 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.274 | 1.215 | 1.392 | 1.567 | 1.441 | 1.599 | 1.825 | 2.260 |
| Giá vốn hàng bán | 1.224 | 1.171 | 1.334 | 1.504 | 1.380 | 1.536 | 1.725 | 2.157 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 45 | 58 | 63 | 61 | 63 | 100 | 103 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 4 | 11 | 3 | 5 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 14 | 8 | 9 | 16 | 10 | 8 | 13 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 6 | 8 | 9 | 10 | 6 | 12 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 29 | 28 | 33 | 31 | 36 | 41 | 51 | 65 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 23 | 12 | 12 | 18 | 19 | 15 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 2 | 5 | 1 | 8 | 2 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | −6 | 13 | 16 | 8 | 3 | 34 | 13 |
| Thu nhập khác | 2 | 7 | 0 | 0 | 3 | 6 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 4 | 0 | −1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | −3 | 13 | 15 | 11 | 5 | 34 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | −3 | 12 | 12 | 10 | 2 | 29 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | −3 | 12 | 12 | 10 | 2 | 29 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.