Thông tin cơ bản
Phố Sài Đồng - Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 898 | 905 | 936 | 949 | 1.101 | 862 | 964 | 953 |
| Giá vốn hàng bán | 836 | 839 | 842 | 849 | 994 | 777 | 873 | 855 |
| Lợi nhuận gộp | 62 | 65 | 94 | 100 | 108 | 85 | 90 | 98 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 8 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần95394,1%
Doanh thu tài chính605,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 192 | 14 |
| 2024 | 192 | 11 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 2 |
| 2 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 95 | 96 | 86 | 78 | 82 | 70 | 77 | 78 |
| Lợi nhuận trước thuế | 73 | 87 | 53 | 23 | 30 | 62 | 40 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế | 73 | 87 | 53 | 23 | 30 | 55 | 40 | 61 |
| Tăng trưởng LNST | +5% | +19,1% | −39,3% | −57,1% | +32,3% | +84,8% | −27,8% | +54% |
| Biên LN ròng | 8,1% | 9,6% | 5,6% | 2,4% | 2,7% | 6,4% | 4,1% | 6,5% |
| 2023 | 192 | 15 |
| 2022 | 192 | 13 |
| 2021 | 192 | 23 |
| 2020 | 192 | 1 |
| 2019 | 192 | 39 |
| 2018 | 192 | 13 |
| 2017 | 192 | 51 |
| 2016 | 192 | 25 |