Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
3
Q2/2025
54
Q3/2025
3
Q4/2025
2
Q1/2026
3
Q2/2026
57
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 257 | 223 | 235 | 252 | 243 | 263 | 297 | 302 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 257 | 223 | 235 | 252 | 243 | 263 | 297 | 302 |
| Giá vốn hàng bán | 236 | 196 | 213 | 227 | 220 | 232 | 255 | 268 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 27 | 22 | 25 | 24 | 31 | 41 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 56 | 1 | 2 | 0 | 48 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | 0 | 9 | 0 | 17 | 0 | 11 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 19 | 19 | 19 | 21 | 22 | 21 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 3 | 54 | 2 | 0 | 3 | 60 | 2 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | −1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 3 | 54 | 3 | 2 | 4 | 60 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 54 | 3 | 2 | 3 | 57 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 3 | 54 | 3 | 2 | 3 | 57 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.