Thông tin cơ bản
Tòa nhà Lilama 10, Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. · www.lilama10.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.095 | 1.338 | 1.201 | 1.072 | 1.036 | 1.048 | 1.073 | 1.438 |
| Giá vốn hàng bán | 1.035 | 1.278 | 1.156 | 1.038 | 998 | 1.006 | 1.022 | 1.349 |
| Lợi nhuận gộp | 60 | 60 | 45 | 34 | 38 | 42 | 51 | 89 |
| Chi phí quản lý | 21 | 25 | 17 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.43899,2%
Doanh thu tài chính120,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 99 | 15 |
| 2024 | 99 | 10 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 20 |
| 22 |
| 28 |
| 39 |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 | 22 | 22 | 20 | 20 | 30 | 32 | 50 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 4 | 5 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 18 | 18 | 15 | 17 | 26 | 28 | 38 |
| Tăng trưởng LNST | −35% | −2,6% | +3,3% | −18,9% | +14,9% | +53,8% | +6,4% | +39% |
| Biên LN ròng | 1,6% | 1,3% | 1,5% | 1,4% | 1,6% | 2,5% | 2,6% | 2,7% |
| 2023 | 99 | 10 |
| 2022 | 99 | 10 |
| 2021 | 99 | 10 |
| 2020 | 99 | 10 |
| 2019 | 99 | 10 |
| 2018 | 99 | 10 |
| 2017 | 99 | 12 |
| 2016 | 99 | 3 |