Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
5
Q2/2025
7
Q3/2025
13
Q4/2025
13
Q1/2026
6
Q2/2026
34
Q3/2026
111
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 290 | 391 | 346 | 420 | 281 | 415 | 392 | 405 |
| Doanh thu thuần | 290 | 391 | 346 | 420 | 281 | 415 | 392 | 405 |
| Giá vốn hàng bán | 264 | 378 | 335 | 379 | 257 | 399 | 335 | 255 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 13 | 11 | 41 | 24 | 16 | 57 | 150 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 5 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 3 | 12 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 6 | 5 | 21 | 7 | 8 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 4 | 8 | 16 | 20 | 5 | 42 | 138 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 6 | 8 | 16 | 20 | 8 | 42 | 138 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | 2 | 8 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | 2 | 8 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 5 | 7 | 13 | 13 | 6 | 34 | 111 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 5 | 7 | 13 | 13 | 6 | 34 | 111 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.