Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2024) và giá hiện tại.
Q2/2022
-5
Q3/2022
-0
Q4/2022
6
Q1/2023
0
Q2/2023
-45
Q3/2023
-15
Q4/2023
-59
Q1/2024
-14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2022 | Q3/2022 | Q4/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 37 | 25 | 37 | 17 | 8 | 25 | 30 | 27 |
| Doanh thu thuần | 37 | 25 | 37 | 17 | 8 | 25 | 30 | 27 |
| Giá vốn hàng bán | 28 | 19 | 23 | 15 | 17 | 20 | 29 | 25 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 7 | 14 | 2 | −8 | 5 | 1 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 3 | 0 | 0 | 27 | 0 | 31 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 3 | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 4 | 6 | 2 | 9 | 1 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | 0 | 8 | 0 | −44 | 4 | −36 | −13 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19 | 25 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | −19 | −23 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −5 | 0 | 6 | 0 | −45 | −15 | −59 | −14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −5 | 0 | 6 | 0 | −45 | −15 | −59 | −14 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | 0 | 6 | 0 | −45 | −15 | −59 | −14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.