Thông tin cơ bản
Số 81B - Quốc lộ 62, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh · www.lafooco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 573 | 469 | 405 | 415 | 510 | 431 | 466 | 616 |
| Giá vốn hàng bán | 609 | 421 | 354 | 334 | 429 | 354 | 363 | 521 |
| Lợi nhuận gộp | -37 | 48 | 52 | 81 | 81 | 77 | 103 | 95 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 13 | 12 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần61998,3%
Doanh thu tài chính111,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 152 | 23 |
| 2024 | 152 | 22 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 13 |
| 15 |
| 16 |
| 19 |
| Chi phí quản lý | 8 | 13 | 15 | 20 | 17 | 17 | 27 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | -63 | 18 | 24 | 43 | 33 | 36 | 57 | 51 |
| Thuế TNDN | 0 | — | — | 4 | 7 | 8 | 12 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | -64 | 18 | 24 | 40 | 26 | 29 | 45 | 40 |
| Tăng trưởng LNST | −1.652,1% | — | +35,7% | +63,4% | −35% | +11,2% | +57,1% | −10,7% |
| Biên LN ròng | -11,1% | 3,8% | 6% | 9,5% | 5% | 6,6% | 9,6% | 6,5% |
| 2023 | 147 | 22 |
| 2022 | 147 | — |
| 2021 | 147 | — |
| 2020 | 147 | — |
| 2019 | 147 | — |
| 2018 | 147 | — |
| 2017 | 147 | — |
| 2016 | 147 | — |