Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
4
Q2/2025
12
Q3/2025
8
Q4/2025
16
Q1/2026
6
Q2/2026
6
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 151 | 76 | 138 | 127 | 279 | 134 | 175 | 191 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 150 | 76 | 135 | 127 | 279 | 134 | 175 | 191 |
| Giá vốn hàng bán | 113 | 61 | 110 | 108 | 242 | 117 | 153 | 166 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 15 | 25 | 19 | 36 | 17 | 22 | 25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 7 | 3 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 5 | 1 | 3 | 7 | 4 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 6 | 16 | 10 | 21 | 9 | 8 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 5 | 15 | 10 | 20 | 8 | 7 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 4 | 12 | 8 | 16 | 6 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 4 | 12 | 8 | 16 | 6 | 6 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.