Thông tin cơ bản
Số 88, Quốc lộ 1 (Tuyến tránh), Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh,Việt Nam · www.idico-linco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 174 | 155 | 293 | 263 | 251 | 215 | 392 | 270 |
| Giá vốn hàng bán | 133 | 108 | 243 | 200 | 176 | 138 | 158 | 168 |
| Lợi nhuận gộp | 41 | 47 | 50 | 63 | 74 | 76 | 234 | 102 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 10 | 5 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần27099,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 274 | — |
| 2024 | 171 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 17 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 16 | 17 | 16 | 17 | 19 | 19 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 23 | 25 | 33 | 44 | 47 | 179 | 64 |
| Thuế TNDN | 6 | 5 | 5 | 7 | 9 | 9 | 36 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 18 | 20 | 27 | 35 | 38 | 143 | 50 |
| Tăng trưởng LNST | +13% | +12,6% | +10% | +31,4% | +32,8% | +7,5% | +277,4% | −65,3% |
| Biên LN ròng | 9,4% | 11,8% | 6,9% | 10,1% | 14,1% | 17,7% | 36,4% | 18,4% |
| 2023 | 86 | 4 |
| 2022 | 86 | 15 |
| 2021 | 86 | 12 |
| 2020 | 86 | 8 |
| 2019 | 86 | 9 |
| 2018 | 86 | 12 |
| 2017 | 86 | 10 |
| 2016 | 86 | 7 |