Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
90
Q1/2025
10
Q2/2025
18
Q3/2025
24
Q4/2025
-3
Q1/2026
3
Q2/2026
2
Q3/2026
-5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 158 | 50 | 79 | 105 | 35 | 39 | 45 | 35 |
| Doanh thu thuần | 158 | 50 | 79 | 105 | 35 | 39 | 45 | 35 |
| Giá vốn hàng bán | 18 | 30 | 47 | 63 | 27 | 29 | 36 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 140 | 20 | 32 | 42 | 8 | 10 | 9 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 6 | 5 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 113 | 12 | 23 | 30 | −1 | 4 | 2 | −6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 113 | 13 | 23 | 30 | −1 | 4 | 2 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 26 | 3 | 4 | 5 | 1 | 1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 23 | 3 | 4 | 6 | 2 | 1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 90 | 10 | 18 | 24 | −3 | 3 | 2 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 90 | 10 | 18 | 24 | −3 | 3 | 2 | −5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.