Thông tin cơ bản
Thị trấn Lâm Thao, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ · www.supelamthao.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.565 | 2.849 | 2.294 | 2.801 | 3.156 | 3.440 | 3.466 | 3.744 |
| Giá vốn hàng bán | 2.839 | 2.344 | 1.894 | 2.428 | 2.701 | 2.883 | 2.827 | 3.139 |
| Lợi nhuận gộp | 727 | 505 | 399 | 373 | 454 | 557 | 638 | 605 |
| Chi phí bán hàng | 326 | 260 | 198 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.89199%
Doanh thu tài chính371%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.129 | 135 |
| 2024 | 1.129 | 113 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 140 |
| 136 |
| 160 |
| 187 |
| 179 |
| Chi phí quản lý | 185 | 146 | 137 | 147 | 201 | 210 | 247 | 235 |
| Lợi nhuận trước thuế | 156 | 12 | 16 | 85 | 112 | 186 | 216 | 207 |
| Thuế TNDN | 33 | 10 | 8 | 18 | 24 | 38 | 48 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế | 123 | 2 | 8 | 67 | 89 | 149 | 169 | 164 |
| Tăng trưởng LNST | −19,2% | −98% | +234,1% | +732,1% | +32,1% | +67,8% | +13,6% | −2,6% |
| Biên LN ròng | 3,4% | 0,1% | 0,4% | 2,4% | 2,8% | 4,3% | 4,9% | 4,4% |
| 2023 | 1.129 | 68 |
| 2022 | 1.129 | 68 |
| 2021 | 1.129 | — |
| 2020 | 1.129 | — |
| 2019 | 1.129 | 34 |
| 2018 | 1.129 | 158 |
| 2017 | 1.129 | 124 |
| 2016 | 1.129 | 233 |