Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
6
Q2/2025
17
Q3/2025
9
Q4/2025
-1
Q1/2026
9
Q2/2026
11
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 81 | 87 | 95 | 88 | 88 | 98 | 108 | 103 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 81 | 87 | 95 | 88 | 88 | 98 | 108 | 103 |
| Giá vốn hàng bán | 65 | 69 | 57 | 66 | 55 | 71 | 70 | 71 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 18 | 38 | 23 | 33 | 27 | 38 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 6 | 13 | 8 | 25 | 11 | 16 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 5 | 8 | 6 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 6 | 19 | 9 | −1 | 9 | 13 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 6 | 19 | 9 | 0 | 9 | 13 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | 17 | 9 | −1 | 9 | 11 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 6 | 17 | 9 | −1 | 9 | 11 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.