Thông tin cơ bản
87 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên, TP. Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng · lbm-vn.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 533 | 589 | 604 | 788 | 1.113 | 902 | 873 | 1.198 |
| Giá vốn hàng bán | 414 | 464 | 461 | 607 | 852 | 638 | 681 | 910 |
| Lợi nhuận gộp | 119 | 125 | 143 | 181 | 261 | 263 | 192 | 288 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 2 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.19899,9%
Doanh thu tài chính20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 400 | 110 |
| 2024 | 400 | 70 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 5 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 43 | 47 | 57 | 79 | 107 | 97 | 79 | 114 |
| Lợi nhuận trước thuế | 69 | 77 | 84 | 101 | 152 | 160 | 104 | 175 |
| Thuế TNDN | 14 | 16 | 16 | 18 | 30 | 35 | 22 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế | 55 | 61 | 68 | 82 | 121 | 125 | 83 | 142 |
| Tăng trưởng LNST | +13,4% | +11,1% | +11,6% | +20,2% | +47,8% | +3,1% | −34% | +72,1% |
| Biên LN ròng | 10,3% | 10,4% | 11,3% | 10,4% | 10,9% | 13,9% | 9,5% | 11,9% |
| 2023 | 200 | 58 |
| 2022 | 200 | 22 |
| 2021 | 100 | 25 |
| 2020 | 100 | 26 |
| 2019 | 100 | 24 |
| 2018 | 85 | 26 |
| 2017 | 85 | 13 |
| 2016 | 85 | 14 |