Thông tin cơ bản
24A Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh. · www.lizen.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.502 | 2.536 | 3.536 | 1.803 | 1.006 | 2.008 | 2.817 | 3.002 |
| Giá vốn hàng bán | 2.176 | 2.076 | 3.231 | 1.374 | 877 | 1.723 | 2.473 | 2.698 |
| Lợi nhuận gộp | 326 | 460 | 305 | 429 | 129 | 285 | 344 | 304 |
| Chi phí quản lý | 65 | 74 | 160 | 84 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.00299,8%
Doanh thu tài chính70,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.086 | — |
| 2024 | 1.951 | 97 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 79 |
| 107 |
| 158 |
| 101 |
| Lợi nhuận trước thuế | 214 | 256 | 373 | 227 | 246 | 135 | 158 | 179 |
| Thuế TNDN | 31 | 62 | 61 | 47 | 52 | 34 | 38 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | 183 | 194 | 312 | 181 | 194 | 102 | 120 | 149 |
| Tăng trưởng LNST | +114,3% | +6% | +60,9% | −42% | +7,5% | −47,7% | +18,6% | +23,9% |
| Biên LN ròng | 7,3% | 7,6% | 8,8% | 10% | 19,3% | 5,1% | 4,3% | 5% |
| 2023 | 1.916 | 133 |
| 2022 | 1.916 | 0 |
| 2021 | 1.744 | 81 |
| 2020 | 1.172 | — |
| 2019 | 1.049 | 69 |
| 2018 | 1.000 | 70 |
| 2017 | 780 | 53 |
| 2016 | 762 | — |