Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
36
Q4/2024
27
Q1/2025
20
Q2/2025
30
Q3/2025
40
Q4/2025
60
Q1/2026
16
Q2/2026
36
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 654 | 1.108 | 428 | 732 | 566 | 1.276 | 341 | 822 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 654 | 1.108 | 428 | 732 | 566 | 1.276 | 341 | 822 |
| Giá vốn hàng bán | 558 | 974 | 374 | 649 | 506 | 1.169 | 305 | 746 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 134 | 55 | 83 | 60 | 107 | 36 | 76 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 3 | −1 | 0 | 5 | 6 | 5 |
| Chi phí tài chính | 16 | 20 | 18 | 17 | 21 | 19 | 18 | 25 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 19 | 18 | 17 | 21 | 17 | 18 | 25 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36 | 76 | 15 | 35 | 5 | 45 | 17 | 23 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 9 | 5 | 22 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44 | 41 | 25 | 39 | 38 | 70 | 17 | 42 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 43 | 41 | 25 | 39 | 45 | 70 | 17 | 42 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 19 | 5 | 11 | 5 | 19 | 2 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −4 | −4 | 0 | −2 | −1 | −7 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 15 | 5 | 9 | 5 | 11 | 2 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 37 | 26 | 20 | 30 | 40 | 58 | 15 | 35 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 36 | 27 | 20 | 30 | 40 | 60 | 16 | 36 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.