Thông tin cơ bản
Lô E9 - Đường D2 - Khu dân cư - Dịch vụ Giang Điền (Khu A), Phường Trảng Bom, TP. Đồng Nai, Việt Nam. · www.ldggroup.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.719 | 785 | 1.388 | 321 | 193 | -37 | -173 | 403 |
| Giá vốn hàng bán | 856 | 358 | 1.017 | 138 | 118 | 79 | 506 | 164 |
| Lợi nhuận gộp | 863 | 427 | 371 | 183 | 75 | -116 | -679 | 239 |
| Chi phí bán hàng | 56 | 42 | 227 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần418100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.570 | — |
| 2024 | 2.570 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 15 |
| 12 |
| 14 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 101 | 110 | 91 | 100 | 110 | 248 | 556 | 139 |
| Lợi nhuận trước thuế | 768 | 753 | 23 | 180 | 8 | -577 | -1.425 | 93 |
| Thuế TNDN | 164 | 150 | 11 | 40 | 4 | -50 | 81 | -0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 604 | 603 | 13 | 141 | 4 | -527 | -1.506 | 93 |
| Tăng trưởng LNST | +113,2% | −0,1% | −97,9% | +989,5% | −97% | −12.525,8% | — | — |
| Biên LN ròng | 35,1% | 76,9% | 0,9% | 43,8% | 2,2% | 1.444% | 869,2% | 23% |
| 2023 |
2.570 |
— |
| 2022 | 2.570 | — |
| 2021 | 2.402 | — |
| 2020 | 2.402 | — |
| 2019 | 2.402 | — |
| 2018 | 1.906 | — |
| 2017 | 1.600 | — |
| 2016 | 885 | — |