Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-77
Q4/2024
-1.033
Q1/2025
12
Q2/2025
-105
Q3/2025
108
Q4/2025
121
Q1/2026
-16
Q2/2026
-72
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 17 | 2 | 77 | 8 | 127 | 205 | 0 | 25 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 42 | 1 | 0 | 5 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Doanh thu thuần | −25 | 1 | 77 | 3 | 122 | 201 | −10 | 20 |
| Giá vốn hàng bán | 0 | 490 | 19 | 38 | 50 | 67 | −7 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | −25 | −489 | 58 | −34 | 72 | 134 | −3 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 |
| Chi phí tài chính | 41 | 33 | 36 | 15 | 17 | 8 | 28 | 38 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | −14 | 36 | 12 | 12 | 0 | 3 | 10 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 412 | 8 | 54 | 7 | 9 | 8 | 55 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −75 | −936 | 13 | −104 | 46 | 114 | −17 | −70 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 63 | 9 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 4 | 10 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −4 | −9 | −1 | −1 | 62 | 6 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −79 | −945 | 12 | −105 | 108 | 121 | −16 | −72 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −77 | −1.033 | 12 | −105 | 108 | 121 | −16 | −72 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −77 | −1.033 | 12 | −105 | 108 | 121 | −16 | −72 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.