Thông tin cơ bản
50 đường Hùng Vương, Phường Lâm Viên-Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 215 | 254 | 251 | 234 | 278 | 297 | 320 | 320 |
| Giá vốn hàng bán | 176 | 207 | 204 | 196 | 213 | 219 | 228 | 233 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 46 | 47 | 37 | 65 | 78 | 91 | 87 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 5 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần32087%
Doanh thu tài chính4813%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 788 | 48 |
| 2024 | 788 | 40 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 4 |
| 4 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 15 | 18 | 15 | 13 | 15 | 17 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 | 44 | 50 | 43 | 71 | 99 | 125 | 101 |
| Thuế TNDN | 4 | 9 | 11 | 9 | 14 | 20 | 25 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 35 | 39 | 34 | 57 | 79 | 100 | 80 |
| Tăng trưởng LNST | — | +141,5% | +9,5% | −10,8% | +64,5% | +39,5% | +26,1% | −19,4% |
| Biên LN ròng | 6,8% | 13,9% | 15,4% | 14,7% | 20,4% | 26,6% | 31,2% | 25,1% |
| 2023 | 788 | 30 |
| 2022 | 788 | 26 |
| 2021 | 788 | 20 |
| 2020 | 788 | 19 |
| 2019 | 788 | 6 |
| 2018 | 788 | — |