Thông tin cơ bản
Số 87 Phù Đổng Thiên Vương, phường 8, tp Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng · www.lhc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 886 | 758 | 867 | 1.055 | 1.417 | 1.119 | 1.205 | 1.528 |
| Giá vốn hàng bán | 738 | 607 | 681 | 846 | 1.142 | 842 | 982 | 1.209 |
| Lợi nhuận gộp | 148 | 150 | 186 | 209 | 275 | 277 | 222 | 319 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 2 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.52898,3%
Doanh thu tài chính261,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 144 | 53 |
| 2024 | 144 | 61 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 5 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 60 | 65 | 77 | 100 | 131 | 119 | 95 | 132 |
| Lợi nhuận trước thuế | 85 | 99 | 111 | 110 | 148 | 161 | 147 | 220 |
| Thuế TNDN | 18 | 21 | 20 | 20 | 31 | 35 | 30 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế | 67 | 78 | 91 | 89 | 117 | 126 | 117 | 174 |
| Tăng trưởng LNST | +17,7% | +16,2% | +16,2% | −1,6% | +30,8% | +8,1% | −7,4% | +48,8% |
| Biên LN ròng | 7,6% | 10,3% | 10,5% | 8,5% | 8,2% | 11,3% | 9,7% | 11,4% |
| 2023 | 144 | 49 |
| 2022 | 144 | 22 |
| 2021 | 72 | 44 |
| 2020 | 72 | 29 |
| 2019 | 36 | 22 |
| 2018 | 36 | 25 |
| 2017 | 36 | 22 |
| 2016 | 36 | 10 |