Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
20
Q1/2025
37
Q2/2025
67
Q3/2025
18
Q4/2025
28
Q1/2026
20
Q2/2026
29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 281 | 416 | 315 | 427 | 324 | 462 | 251 | 585 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 281 | 416 | 315 | 427 | 324 | 462 | 251 | 585 |
| Giá vốn hàng bán | 232 | 329 | 248 | 309 | 261 | 392 | 190 | 483 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 87 | 66 | 118 | 64 | 71 | 61 | 102 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 22 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | −1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 31 | 30 | 45 | 27 | 30 | 21 | 44 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 55 | 54 | 73 | 36 | 37 | 38 | 49 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 15 | 1 | 6 |
| Chi phí khác | 1 | −2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | 7 | 0 | 0 | 14 | −1 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 58 | 60 | 73 | 36 | 51 | 37 | 55 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 15 | 16 | 13 | 8 | 10 | 7 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 11 | 15 | 13 | 8 | 10 | 7 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 46 | 45 | 59 | 29 | 41 | 30 | 44 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 26 | 8 | −8 | 11 | 13 | 10 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 20 | 37 | 67 | 18 | 28 | 20 | 29 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.