Thông tin cơ bản
Số 02 Bis, đường Cách mạng tháng 8, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam · capnuoclongkhanh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 39 | 44 | 48 | 52 | 53 | 40 | 45 | 47 |
| Giá vốn hàng bán | 18 | 22 | 21 | 22 | 21 | 17 | 20 | 24 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 23 | 27 | 30 | 32 | 23 | 25 | 24 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 6 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4796,2%
Doanh thu tài chính23,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 25 | 15 |
| 2024 | 25 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 12 | 15 | 18 | 19 | 15 | 16 | 14 |
| Thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 10 | 14 | 16 | 17 | 13 | 14 | 12 |
| Tăng trưởng LNST | +1,4% | +49,4% | +32,9% | +16,2% | +3,7% | −19,8% | +5,3% | −11,7% |
| Biên LN ròng | 18% | 23,5% | 28,8% | 30,7% | 31,5% | 33,2% | 31,2% | 26,2% |
| 2023 | 25 | 4 |
| 2022 | 25 | 4 |
| 2021 | 25 | 4 |
| 2020 | 25 | 4 |
| 2019 | 25 | 4 |
| 2018 | 25 | 4 |
| 2017 | 25 | 3 |
| 2016 | 25 | 3 |