Thông tin cơ bản
Tầng 4, Cao ốc văn phòng 257 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.lpbs.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 35 | 17 | 22 | 79 | 23 | 42 | 193 | 1.687 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 7 | 11 | 63 | -12 | 14 | 100 | 653 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 12 | 0 | — | 20 | 131 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 5 | 9 | 50 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.68799,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi30,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 12.668 | — |
| 2024 | 3.888 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| -12 |
| 14 |
| 80 |
| 522 |
| Tăng trưởng LNST | −53,7% | −17,8% | +70,4% | +447,6% | −123,9% | — | +470,2% | +549,6% |
| Biên LN ròng | 18,5% | 30,9% | 42,5% | 63,3% | -51,1% | 33,7% | 41,7% | 31% |
| 2023 |
250 |
— |
| 2022 | 250 | 14 |
| 2021 | 250 | — |
| 2020 | 250 | 5 |
| 2019 | 250 | 5 |
| 2018 | 250 | — |
| 2017 | 250 | — |
| 2016 | 250 | — |