Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
40
Q1/2025
40
Q2/2025
206
Q3/2025
98
Q4/2025
177
Q1/2026
72
Q2/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 94 | 103 | 442 | 430 | 711 | 1.053 | 1.664 | 1.556 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 0 | 16 | 284 | 187 | 416 | 617 | 940 | 937 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2 | 8 | 62 | 110 | 94 | 89 | 90 | 102 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 71 | 62 | 67 | 81 | 141 | 300 | 352 | 409 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 18 | 14 | 26 | 46 | 44 | 38 | 55 | 41 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150 | 50 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 51 | 1 |
| Doanh thu khác | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | 11 |
| Doanh thu thuần | 94 | 103 | 442 | 430 | 711 | 1.053 | 1.664 | 1.556 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 29 | 28 | 59 | 123 | 277 | 656 | 651 | 947 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 0 | 1 | 24 | 72 | 216 | 593 | 579 | 870 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 10 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 8 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 25 | 21 | 28 | 43 | 50 | 46 | 56 | 50 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 8 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 65 | 76 | 383 | 307 | 434 | 398 | 1.012 | 609 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 15 | 103 | 158 | 174 | 264 | 337 | 386 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 14 | 19 | 27 | 41 | 49 | 48 | 48 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 51 | 47 | 262 | 123 | 221 | 85 | 628 | 176 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 51 | 47 | 262 | 123 | 221 | 90 | 628 | 176 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 50 | 32 | 232 | 114 | 115 | 56 | 481 | 271 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | 15 | 30 | 9 | 106 | 35 | 147 | −94 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 7 | 56 | 25 | 44 | 18 | 126 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 7 | 47 | 23 | 23 | 11 | 97 | 54 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 9 | 2 | 21 | 7 | 29 | −19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 40 | 40 | 206 | 98 | 177 | 72 | 503 | 141 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 40 | 40 | 206 | 98 | 177 | 72 | 503 | 141 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −5 | 2 | 2 | 7 | −102 | −76 | −34 | −142 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 35 | 42 | 209 | 106 | 76 | −4 | 469 | −1 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 35 | 42 | 209 | 106 | 76 | −4 | 469 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
503
Q3/2026
141