Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5.790
Q4/2024
6.284
Q1/2025
6.568
Q2/2025
5.878
Q3/2025
5.571
Q4/2025
8.763
Q1/2026
7.516
Q2/2026
8.229
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 17.397 | 18.452 | 19.590 | 21.099 | 22.266 | 26.133 | 28.982 | 34.007 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 6.980 | 7.310 | 7.898 | 8.727 | 9.275 | 11.577 | 14.069 | 17.113 |
| Thu nhập lãi thuần | 10.417 | 11.142 | 11.692 | 12.372 | 12.991 | 14.555 | 14.913 | 16.894 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 3.436 | 4.149 | 3.612 | 4.614 | 4.234 | 5.602 | 4.584 | 5.250 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 2.548 | 2.968 | 2.377 | 2.698 | 2.908 | 3.501 | 2.875 | 3.444 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 888 | 1.181 | 1.235 | 1.916 | 1.327 | 2.101 | 1.709 | 1.806 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 661 | 485 | 538 | 534 | 425 | 260 | −32 | 137 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | −172 | 2.412 | 509 | 786 | −528 | 822 | −331 | 335 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 678 | 2.581 | 1.179 | 1.898 | 1.198 | 2.739 | 1.090 | 1.835 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 1.378 | 0 | 534 | 0 | 1.165 | 0 | 765 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 678 | 1.203 | 1.179 | 1.364 | 1.198 | 1.574 | 1.090 | 1.070 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 7 | 22 | 0 | 27 | 12 | 135 | 0 | 24 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 12.704 | 16.564 | 15.323 | 17.246 | 15.597 | 19.528 | 17.430 | 20.434 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3.756 | 5.247 | 3.950 | 4.956 | 4.545 | 6.229 | 4.347 | 5.627 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 8.948 | 11.317 | 11.373 | 12.289 | 11.051 | 13.298 | 13.083 | 14.807 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1.640 | 3.224 | 2.986 | 4.786 | 3.802 | 2.169 | 3.455 | 4.247 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7.308 | 8.093 | 8.386 | 7.503 | 7.250 | 11.129 | 9.628 | 10.560 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1.465 | 1.715 | 1.709 | 1.497 | 1.453 | 2.219 | 1.929 | 2.121 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −4 | 3 | 2 | −3 | 8 | −3 | −7 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.464 | 1.711 | 1.711 | 1.498 | 1.449 | 2.226 | 1.926 | 2.114 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5.843 | 6.382 | 6.675 | 6.005 | 5.800 | 8.903 | 7.703 | 8.445 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 53 | 97 | 107 | 127 | 229 | 140 | 187 | 216 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5.790 | 6.284 | 6.568 | 5.878 | 5.571 | 8.763 | 7.516 | 8.229 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.