Thông tin cơ bản
Số 4 Nguyễn Đăng Đạo, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 183 | 177 | 214 | 182 | 149 | 144 | 77 | 82 |
| Giá vốn hàng bán | 164 | 158 | 199 | 168 | 141 | 134 | 68 | 75 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 18 | 15 | 15 | 8 | 11 | 8 | 7 |
| Chi phí quản lý | 12 | 10 | 9 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8297,4%
Doanh thu tài chính22,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 58 | — |
| 2024 | 58 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 9 |
| 13 |
| 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 9 | 8 | 6 | 0 | 2 | -4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 7 | 6 | 5 | 0 | 1 | -4 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +74,1% | +17,2% | −16% | −22,6% | −94,3% | +398,6% | −436,3% | — |
| Biên LN ròng | 3,4% | 4,1% | 2,8% | 2,6% | 0,2% | 0,9% | -5,9% | 2,2% |
| 2023 |
58 |
— |
| 2022 | 58 | 3 |
| 2021 | 58 | 3 |
| 2020 | 58 | 3 |
| 2019 | 58 | 3 |
| 2018 | 58 | 1 |
| 2017 | 58 | — |
| 2015 | 23 | — |