Thông tin cơ bản
Số 912 đường Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La · www.mcmilk.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.482 | 2.558 | 2.823 | 2.926 | 3.133 | 3.135 | 2.917 | 2.835 |
| Giá vốn hàng bán | 2.015 | 2.072 | 1.935 | 2.027 | 2.115 | 2.127 | 2.068 | 2.038 |
| Lợi nhuận gộp | 467 | 487 | 888 | 899 | 1.018 | 1.009 | 849 | 797 |
| Chi phí bán hàng | 278 | 322 | 597 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.83996,5%
Doanh thu tài chính1043,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.100 | 220 |
| 2024 | 1.100 | 220 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 594 |
| 689 |
| 709 |
| 657 |
| 607 |
| Chi phí quản lý | 27 | 23 | 29 | 37 | 40 | 38 | 37 | 38 |
| Lợi nhuận trước thuế | 201 | 186 | 298 | 354 | 381 | 424 | 252 | 249 |
| Thuế TNDN | 20 | 19 | 17 | 35 | 34 | 49 | 32 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế | 181 | 167 | 281 | 319 | 347 | 374 | 220 | 216 |
| Tăng trưởng LNST | −16,7% | −7,6% | +68,2% | +13,7% | +8,6% | +8% | −41,3% | −1,9% |
| Biên LN ròng | 7,3% | 6,5% | 9,9% | 10,9% | 11,1% | 11,9% | 7,5% | 7,6% |
| 2023 | 1.100 | 220 |
| 2022 | 1.100 | 275 |
| 2021 | 1.100 | 309 |
| 2020 | 668 | 167 |
| 2019 | 668 | 190 |
| 2018 | 568 | 127 |
| 2017 | 568 | 142 |