Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
71
Q1/2025
48
Q2/2025
76
Q3/2025
28
Q4/2025
64
Q1/2026
80
Q2/2026
89
Q3/2026
39
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 744 | 592 | 810 | 717 | 723 | 742 | 761 | 693 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 743 | 591 | 809 | 716 | 721 | 742 | 760 | 693 |
| Giá vốn hàng bán | 525 | 446 | 572 | 514 | 512 | 529 | 525 | 496 |
| Lợi nhuận gộp | 218 | 145 | 237 | 202 | 210 | 212 | 236 | 197 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 24 | 28 | 26 | 26 | 25 | 28 | 28 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 154 | 102 | 169 | 182 | 153 | 138 | 156 | 165 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 10 | 9 | 8 | 11 | 9 | 10 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 77 | 56 | 85 | 36 | 71 | 90 | 98 | 47 |
| Thu nhập khác | 5 | 2 | 0 | 2 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 4 | −2 | 4 | 5 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | −1 | 2 | −2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 79 | 55 | 87 | 34 | 73 | 90 | 98 | 46 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 7 | 11 | 6 | 9 | 10 | 10 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 7 | 11 | 6 | 9 | 10 | 10 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | 48 | 76 | 28 | 64 | 80 | 89 | 39 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 48 | 76 | 28 | 64 | 80 | 89 | 39 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.