Thông tin cơ bản
18 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM · www.mychau.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 345 | 271 | 688 | 431 | 515 | 493 | 467 | 418 |
| Giá vốn hàng bán | 281 | 243 | 642 | 368 | 462 | 433 | 411 | 377 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 28 | 46 | 63 | 52 | 60 | 56 | 41 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 13 | 15 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần41997%
Doanh thu tài chính133%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 199 | 7 |
| 2024 | 181 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 15 |
| 15 |
| 12 |
| Chi phí quản lý | 20 | 23 | 22 | 18 | 17 | 20 | 22 | 29 |
| Lợi nhuận trước thuế | 28 | 1 | 24 | 28 | 14 | 22 | 38 | 12 |
| Thuế TNDN | 6 | 0 | 5 | 6 | 3 | 5 | 8 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 1 | 19 | 23 | 11 | 17 | 30 | 9 |
| Tăng trưởng LNST | −9,2% | −95,5% | +1.854% | +17,1% | −50,1% | +54,6% | +72,7% | −69,3% |
| Biên LN ròng | 6,4% | 0,4% | 2,8% | 5,2% | 2,2% | 3,5% | 6,5% | 2,2% |
| 2023 | 151 | — |
| 2022 | 151 | 1 |
| 2021 | 151 | 11 |
| 2020 | 151 | 12 |
| 2019 | 151 | 0 |
| 2018 | 151 | 18 |
| 2017 | 151 | 22 |
| 2016 | 151 | 15 |