Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
19
Q1/2025
7
Q2/2025
7
Q3/2025
5
Q4/2025
12
Q1/2026
5
Q2/2026
1
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 814 | 734 | 731 | 583 | 605 | 524 | 656 | 599 |
| Doanh thu thuần | 814 | 734 | 731 | 583 | 605 | 524 | 656 | 599 |
| Giá vốn hàng bán | 709 | 667 | 669 | 539 | 537 | 473 | 619 | 547 |
| Lợi nhuận gộp | 105 | 67 | 62 | 44 | 69 | 50 | 37 | 52 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 4 | 3 | 4 | 6 | 7 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 4 | 3 | 4 | 6 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 71 | 49 | 46 | 30 | 45 | 33 | 24 | 39 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 9 | 9 | 6 | 15 | 6 | 1 | 1 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 9 | 9 | 6 | 16 | 6 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 2 | 2 | 1 | −5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 7 | 7 | 5 | 12 | 5 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 7 | 7 | 5 | 12 | 5 | 1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.