Thông tin cơ bản
N3/4 Quốc lộ 51 - Khu phố 5, Phường Long Hưng, TP. Đồng Nai · www.miendong.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 176 | 433 | 271 | 211 | 361 | 277 | 229 | 241 |
| Giá vốn hàng bán | 140 | 392 | 238 | 163 | 291 | 221 | 176 | 158 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 41 | 33 | 48 | 69 | 56 | 53 | 83 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 13 | 13 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần24199,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 109 | — |
| 2024 | 109 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 31 |
| 37 |
| 33 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 12 | 12 | 10 | 9 | 9 | 46 | 9 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 15 | 9 | 20 | 27 | -36 | 4 | 47 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 0 | 4 | 5 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 12 | 9 | 16 | 22 | -36 | 4 | 43 |
| Tăng trưởng LNST | −70,3% | +57,6% | −25,9% | +79,6% | +37,6% | −268,7% | — | +983,3% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 2,7% | 3,2% | 7,5% | 6% | -13,2% | 1,7% | 17,9% |
| 2023 |
109 |
6 |
| 2022 | 109 | 7 |
| 2021 | 109 | 6 |
| 2020 | 109 | 6 |
| 2019 | 109 | 4 |
| 2018 | 109 | 21 |
| 2017 | 109 | 5 |
| 2016 | 109 | 3 |