Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
14
Q1/2025
3
Q2/2025
0
Q3/2025
14
Q4/2025
26
Q1/2026
26
Q2/2026
39
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 48 | 69 | 42 | 23 | 60 | 115 | 96 | 153 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 48 | 69 | 42 | 23 | 60 | 115 | 96 | 153 |
| Giá vốn hàng bán | 33 | 42 | 31 | 16 | 39 | 73 | 52 | 97 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 27 | 11 | 7 | 21 | 43 | 44 | 56 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 9 | 5 | 3 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 15 | 3 | 1 | 13 | 30 | 37 | 48 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | −4 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 14 | 3 | 0 | 14 | 30 | 33 | 49 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 14 | 3 | 0 | 14 | 26 | 26 | 39 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 14 | 3 | 0 | 14 | 26 | 26 | 39 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.