Thông tin cơ bản
Số 7A Mạc Thị Bưởi, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · mie.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.388 | 1.360 | 1.386 | 1.221 | 1.331 | 1.352 | 1.614 | 1.625 |
| Giá vốn hàng bán | 1.292 | 1.257 | 1.261 | 1.087 | 1.206 | 1.180 | 1.450 | 1.435 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 103 | 125 | 134 | 125 | 172 | 164 | 189 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 4 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.62599,3%
Doanh thu tài chính120,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.419 | — |
| 2024 | 1.419 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 9 |
| 16 |
| 16 |
| Chi phí quản lý | 95 | 94 | 102 | 98 | 112 | 122 | 115 | 128 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 9 | 8 | 1 | -1 | 8 | 9 | 22 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 7 | 6 | 0 | -1 | 7 | 8 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | +1.975,1% | +32,5% | −17,4% | −98,6% | −1.627,1% | — | +15,4% | +142,9% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,5% | 0,4% | 0% | -0,1% | 0,5% | 0,5% | 1,1% |
| 2023 |
1.419 |
— |
| 2022 | 1.419 | 1 |
| 2021 | 1.419 | — |
| 2020 | 1.419 | — |
| 2019 | 1.419 | — |
| 2018 | 1.419 | — |
| 2017 | 1.419 | — |
| 2016 | 1.294 | — |