Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
2
Q2/2025
4
Q3/2025
2
Q4/2025
7
Q1/2026
2
Q2/2026
0
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 499 | 324 | 359 | 464 | 477 | 304 | 448 | 431 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 495 | 324 | 359 | 464 | 477 | 304 | 448 | 431 |
| Giá vốn hàng bán | 446 | 279 | 319 | 416 | 420 | 262 | 402 | 392 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 45 | 40 | 48 | 57 | 43 | 45 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 2 | 5 | 0 | 5 | 2 | 5 | −1 |
| Chi phí tài chính | 11 | 11 | 10 | 12 | 15 | 13 | 16 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 11 | 9 | 12 | 15 | 13 | 14 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 9 | 7 | −4 | 4 | 5 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 26 | 32 | 26 | 44 | 24 | 24 | 12 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 6 | −6 | 4 | 6 | 4 | 5 | 6 |
| Thu nhập khác | 1 | 61 | 11 | 0 | −54 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 65 | 1 | 1 | −60 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −3 | 10 | 0 | 6 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 3 | 5 | 3 | 12 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 | 3 | 1 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 2 | 4 | 2 | 7 | 2 | 0 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.