Thông tin cơ bản
297/5 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh · www.mekophar.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.157 | 1.217 | 1.211 | 1.130 | 1.192 | 905 | 920 | 939 |
| Giá vốn hàng bán | 893 | 931 | 953 | 920 | 843 | 637 | 672 | 691 |
| Lợi nhuận gộp | 264 | 287 | 258 | 210 | 349 | 267 | 248 | 248 |
| Chi phí bán hàng | 79 | 84 | 81 | 78 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần93995,5%
Doanh thu tài chính444,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 255 | 13 |
| 2024 | 255 | 13 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 151 |
| 109 |
| 110 |
| 120 |
| Chi phí quản lý | 95 | 131 | 129 | 127 | 130 | 152 | 146 | 137 |
| Lợi nhuận trước thuế | 113 | 87 | 58 | 24 | 65 | 43 | 53 | 6 |
| Thuế TNDN | 28 | 21 | 18 | 8 | 23 | 18 | 12 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 86 | 65 | 40 | 16 | 42 | 25 | 41 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −25,1% | −23,7% | −39,4% | −60% | +162,9% | −39,8% | +62,4% | −89,5% |
| Biên LN ròng | 7,4% | 5,4% | 3,3% | 1,4% | 3,5% | 2,8% | 4,4% | 0,5% |
| 2023 | 255 | 25 |
| 2022 | 255 | 20 |
| 2021 | 255 | 23 |
| 2020 | 232 | 34 |
| 2019 | 232 | 29 |
| 2018 | 194 | 38 |
| 2017 | 194 | 25 |
| 2016 | 194 | 49 |