Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
27
Q1/2025
-13
Q2/2025
-16
Q3/2025
-10
Q4/2025
43
Q1/2026
2
Q2/2026
-1
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 245 | 230 | 198 | 226 | 285 | 208 | 204 | 219 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 245 | 230 | 198 | 226 | 285 | 208 | 204 | 219 |
| Giá vốn hàng bán | 179 | 176 | 147 | 178 | 189 | 152 | 142 | 161 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 53 | 50 | 48 | 96 | 56 | 62 | 58 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 38 | 1 | 3 | 7 | 33 | 2 | 5 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 28 | 0 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 26 | 31 | 25 | 27 | 37 | 23 | 30 | 25 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 42 | 37 | 43 | 37 | 21 | 32 | 37 | 34 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | −14 | −16 | −10 | 44 | 2 | −1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | −13 | −16 | −10 | 45 | 2 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | −13 | −16 | −10 | 43 | 2 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | −13 | −16 | −10 | 43 | 2 | −1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.