Thông tin cơ bản
Xóm Vĩnh Cát, xã Lưu Vĩnh Sơn, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh · www.channuoimitraco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 250 | 256 | 398 | 401 | 398 | 347 | 391 | 422 |
| Giá vốn hàng bán | 231 | 254 | 284 | 381 | 409 | 373 | 350 | 374 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 2 | 114 | 20 | -11 | -25 | 41 | 48 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần422100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 40 | — |
| 2024 | 40 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 5 | 5 | 9 | 7 | 6 | 5 | 6 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | -11 | 100 | 10 | -20 | -34 | 30 | 37 |
| Thuế TNDN | — | — | 5 | 1 | 0 | — | — | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | -11 | 95 | 9 | -20 | -34 | 30 | 35 |
| Tăng trưởng LNST | — | −323% | — | −90,9% | −336,8% | — | — | +16,8% |
| Biên LN ròng | 1,9% | -4,2% | 24% | 2,2% | -5,1% | -9,8% | 7,7% | 8,3% |
| 2023 |
40 |
— |
| 2022 | 40 | — |
| 2021 | 40 | 27 |
| 2020 | 40 | 17 |
| 2019 | 40 | — |
| 2018 | 40 | — |
| 2017 | 40 | — |
| 2016 | 40 | 10 |