Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q2/2017
-31
Q3/2017
-4
Q4/2017
-12
Q1/2018
-5
Q2/2018
—
Q3/2018
4
Q4/2018
3
Q4/2020
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 64 | 56 | 48 | — | 69 | 75 | 91 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 54 | 64 | 55 | 47 | — | 69 | 74 | 91 |
| Giá vốn hàng bán | 80 | 65 | 64 | 50 | — | 61 | 67 | 75 |
| Lợi nhuận gộp | −27 | −1 | −9 | −3 | — | 8 | 7 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | — | 2 | 2 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 1 | 1 | — | 2 | −2 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 0 | — | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −31 | −4 | −13 | −5 | — | 5 | 3 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | −1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −31 | −4 | −12 | −5 | — | 4 | 3 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −31 | −4 | −12 | −5 | — | 4 | 3 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −31 | −4 | −12 | −5 | — | 4 | 3 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.