Thông tin cơ bản
Số 52/93 Quang Trung, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 65 | 71 | 77 | 75 | 77 | 80 | 84 | 95 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 59 | 62 | 60 | 63 | 64 | 68 | 75 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 13 | 15 | 15 | 15 | 16 | 16 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9599%
Doanh thu tài chính11%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 22 | 2 |
| 2024 | 22 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 9 | 10 | 13 | 11 | 12 | 12 | 11 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | +93,1% | +75,4% | +27,9% | +52,5% | +8,7% | +0% | +24% | +10,1% |
| Biên LN ròng | 1% | 1,6% | 1,8% | 2,9% | 3% | 3% | 3,5% | 3,4% |
| 2023 | 22 | 2 |
| 2022 | 22 | 1 |
| 2021 | 22 | 1 |
| 2020 | 22 | — |
| 2019 | 22 | — |
| 2018 | 22 | — |
| 2017 | 22 | — |
| 2016 | 23 | — |