Thông tin cơ bản
54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Hà Nội. · www.msb.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 4.716 | 4.715 | 7.182 | 10.588 | 10.694 | 12.259 | 14.218 | 14.044 |
| Chi phí hoạt động | 2.924 | 2.502 | 3.586 | 3.932 | 4.428 | 4.812 | 5.230 | 5.068 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 1.792 | 2.213 | 3.597 | 6.656 | 6.266 | 7.447 | 8.988 | 8.977 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 740 | 925 | 1.073 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần10.94777,5%
Dịch vụ1.75312,4%
Ngoại hối8456%
Hoạt động khác5764,1%
Chứng khoán kinh doanh-00%
Chứng khoán đầu tư-770%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.568 |
| 479 |
| 1.617 |
| 2.084 |
| 1.918 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.053 | 1.288 | 2.523 | 5.088 | 5.787 | 5.830 | 6.904 | 7.058 |
| Thuế TNDN | 184 | 244 | 512 | 1.054 | 1.171 | 1.186 | 1.384 | 1.430 |
| Lợi nhuận sau thuế | 868 | 1.044 | 2.011 | 4.035 | 4.616 | 4.644 | 5.519 | 5.629 |
| Tăng trưởng LNST | +611,5% | +20,2% | +92,7% | +100,6% | +14,4% | +0,6% | +18,8% | +2% |
| Biên LN ròng | 18,4% | 22,1% | 28% | 38,1% | 43,2% | 37,9% | 38,8% | 40,1% |
| Năm |
|---|
| Vốn điều lệ |
|---|
| Cổ tức tiền mặt |
|---|
| 2025 | 31.200 | — |
| 2024 | 26.000 | — |
| 2023 | 20.000 | — |
| 2022 | 19.858 | — |
| 2021 | 15.275 | — |
| 2020 | 11.750 | — |
| 2019 | 11.750 | 0 |
| 2018 | 11.750 | 0 |
| 2017 | 11.750 | 0 |
| 2016 | 11.750 | 0 |