Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
4
Q2/2025
5
Q3/2025
6
Q4/2025
6
Q1/2026
9
Q2/2026
9
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.026 | 1.084 | 1.065 | 893 | 1.090 | 1.223 | 1.524 | 1.230 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.026 | 1.084 | 1.065 | 893 | 1.090 | 1.223 | 1.524 | 1.230 |
| Giá vốn hàng bán | 976 | 1.039 | 997 | 857 | 1.040 | 1.157 | 1.431 | 1.171 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 45 | 68 | 36 | 51 | 66 | 94 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 26 | 29 | 46 | 20 | 13 | 31 | 45 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 8 | 14 | 22 | 27 | 19 | 34 | 39 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 6 | 6 | −8 | 7 | 11 | 8 | 18 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 0 | 2 | −11 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 6 | 7 | 7 | 8 | 11 | 10 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 4 | 5 | 6 | 6 | 9 | 9 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 4 | 5 | 6 | 6 | 9 | 9 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.